english revolution

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Cuộc Cách mạng Anh: "English Revolution" một thuật ngữ lịch sử dùng để chỉ cuộc cách mạng lật đổ vua James II, dẫn đến việc William Mary lên ngôi. Sự kiện này diễn ra chủ yếu trong giai đoạn 1688-1689, với rất ít kháng cự trangAnh, mặc dù các trận chiến đã diễn ra ở Scotland Ireland.

dụ sử dụng
  • (Cuộc Cách mạng Anh thường được coi một cuộc cách mạng không đổ máuAnh.)
  • (Các nhà sử học tranh luận về nguyên nhân hậu quả của Cuộc Cách mạng Anh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the Glorious Revolution": Một tên gọi khác của "English Revolution", nhấn mạnh tính chất hòa bình vinh quang của sự kiện.

    • The Glorious Revolution established parliamentary sovereignty in England. (Cuộc Cách mạng Vinh quang đã thiết lập chủ quyền của quốc hộiAnh.)
  • "the Revolution of 1688": Một cách gọi khác dựa trên năm diễn ra sự kiện.

    • The Revolution of 1688 marked the end of absolute monarchy in England. (Cuộc Cách mạng năm 1688 đánh dấu sự kết thúc của chế độ quân chủ chuyên chếAnh.)
Biến thể từ gần giống
  • English Civil War (danh từ): Cuộc Nội chiến Anh (1642-1651), một cuộc xung đột khác trong lịch sử Anh, thường bị nhầm lẫn với "English Revolution".

    • The English Civil War led to the temporary abolition of the monarchy. (Cuộc Nội chiến Anh đã dẫn đến việc bãi bỏ tạm thời chế độ quân chủ.)
  • Revolution Settlement (danh từ): Sự sắp xếp chính trị sau "English Revolution", bao gồm Đạo luật Dân quyền (Bill of Rights) năm 1689.

    • The Revolution Settlement limited the powers of the monarchy. (Sự sắp xếp sau Cách mạng đã hạn chế quyền lực của chế độ quân chủ.)
Từ đồng nghĩa
  • Glorious Revolution: Cuộc Cách mạng Vinh quang.
  • Bloodless Revolution: Cuộc cách mạng không đổ máu ( không hoàn toàn chính xác do giao tranh ở Scotland Ireland).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • To bring about the English Revolution: gây ra Cuộc Cách mạng Anh.

    • Religious and political tensions brought about the English Revolution. (Căng thẳng tôn giáo chính trị đã gây ra Cuộc Cách mạng Anh.)
  • To be shaped by the English Revolution: bị định hình bởi Cuộc Cách mạng Anh.

    • Modern British politics was shaped by the English Revolution. (Chính trị hiện đại của Anh đã bị định hình bởi Cuộc Cách mạng Anh.)
Thành ngữ liên quan
  • "The Revolution that changed everything": Một cách nói ẩn dụ về tác động sâu rộng của "English Revolution".
    • For many, the English Revolution was the revolution that changed everything. (Đối với nhiều người, Cuộc Cách mạng Anh cuộc cách mạng đã thay đổi mọi thứ.)